
Update trọn đời
Cập nhật free mãi mãi
Nhận đồ nghề tức thì
Auto delivery 30 giây
Support tận răng
Hỗ trợ setup 1-1
1.200+ anh em tin dùng
Community MMO uy tín
Bank tiền an toàn
QR Pay + chuyển khoản
Lỗi là chú đền
Hoàn tiền 100%
Lên tài khoản VIP là anh em ẵm trọn bộ Lệnh xịn, mấy cái Prompt độc quyền Ông Chú nhét sâu dưới đáy hòm.
Khởi động mọi dự án thiết kế chuyên nghiệp với AI Mood Board, trình bày Concept một cách trực quan và thuyết phục nhất.
Bước đầu tiên của mọi siêu phẩm với prompt Lệnh Thiết Kế Bảng Tâm Trạng Mood Board Ý Tưởng Sáng Tạo. "Mood Board" (Bảng cảm hứng) là tập hợp các hình ảnh, Color Palette (Bảng màu), Font chữ, Texture vật liệu để định hình Phong cách (Vibe) của một dự án trước khi thi công. Thay vì lướt Pinterest hàng giờ, AI có thể Generate ra một Mood Board chuẩn xác theo yêu cầu (Ví dụ: Mood Board quán Cafe phong cách Cyberpunk).
Anh em làm thiết kế nội thất (Interior Design), Brand Agency, hay làm Video Editor đều phải sử dụng kỹ năng này. Đưa Mood Board do AI tạo ra cho khách hàng xem trước sẽ chốt Deal cực nhanh và tránh sai lệch Concept sau này.
Các phần trong ngoặc là dữ liệu anh em nên thay bằng ngữ cảnh thật để output bớt chung chung.
你是一名专业的室内设计 Mood Board 创作者。请基于用户提供的 [Space Type] 室内设计照片,生成一张 竖版 3:4 的高端室内设计情绪板。整体视觉参考专业室内设计提案图,呈现 [Style Keywords] 的审美特征,画面应具备 [Mood Keywords] 的空间氛围,并符合 [Branding Tone] 的高级设计表达。 场景类型(Space Type):[Space Type] 画面布局要求 上半部分:呈现一张高分辨率、照片级真实感的 [Space Type] 室内设计效果图。 该效果图需要在空间结构、家具语言、材质关系、色彩搭配、光影氛围上与用户输入照片保持一致,同时提升为更完整、更精致、更具设计提案感的视觉呈现。 重点体现:[Key Furniture Elements]、[Material Keywords]、[Color Palette]、[Lighting Style]。 下半部分:展示与上方空间设计严格对应的材质与软装样本,包括: 材料样板 面料样本 色卡 饰面样本 与该空间相关的木材、石材、金属、玻璃、织物、皮革或涂料样本 所有样本必须与上方空间保持一致,并准确反映该设计方案中的核心材质与色彩逻辑。 右下角:设置一个 Design Legend / Color Palette 信息框,统一展示本方案的: 主色 辅助色 点缀色 核心材质 饰面说明 风格关键词 风格与输出要求 专业室内设计公司级别的 Mood Board 版式 极简、整洁、克制、有秩序的排版 明确的视觉层级与留白控制 材质、色彩、面料、饰面与上方空间完全匹配 标签清晰、现代、简洁,具有高级编辑设计感 整体气质需符合 [Style Keywords] 呈现 [Render Quality] 竖版 3:4 构图 4K Ultra HD 超高细节 写实渲染 直接用于图像生成 标签要求 每个材质或色彩样本配有清晰标签,标签内容围绕以下信息组织: [Label Language] 的材质名称、颜色名称、饰面名称或织物类型。 标签风格应简洁、专业、排版规整,不喧宾夺主。 主题定义 [Space Type] Interior Design Mood Board 风格方向:[Style Name] 关键词:[Style Keywords], [Material Keywords], [Color Palette], [Mood Keywords] 负面约束 避免杂乱拼贴、避免廉价海报风、避免材质与空间不匹配、避免错误透视、避免低质字体、避免装饰元素过多、避免卡通感、避免过饱和色彩、避免信息层级混乱、避免伪随机材质堆砌。 空间类型:卧室 风格名称:现代中古 变量当成可替换字段: [Space Type]:空间类型 例如:客厅、卧室、餐厅、厨房、书房、玄关、浴室、会客区、酒店大堂 [Style Name]:风格名称 例如:现代极简、意式极简、侘寂、奶油风、轻法式、现代中古、北欧自然、深色豪宅、日式原木、当代奢雅 [Style Keywords]:风格关键词 例如:modern minimalist, clean lines, refined luxury, warm contemporary [Mood Keywords]:氛围关键词 例如:温暖宁静、克制高级、通透自然、沉稳静奢、明亮柔和 [Branding Tone]:品牌化视觉语气 例如:高端设计事务所提案感、国际家居品牌视觉、编辑型画册审美、奢华但克制 [Key Furniture Elements]:重点家具/造型元素 例如:低矮沙发、弧形单椅、岩板茶几、悬浮电视柜、落地灯、艺术摆件 [Material Keywords]:关键材质 例如:白蜡木、胡桃木、洞石、亚麻、羊毛、拉丝金属、微水泥、皮革、玻璃 [Color Palette]:配色方案 例如:米白、暖灰、燕麦色、焦糖棕、炭灰、鼠尾草绿、黑胡桃色 [Lighting Style]:光线风格 例如:自然漫射光、晨间柔光、傍晚暖光、均匀展厅光、低照度氛围光 [Label Language]:标签语言 例如:英文、中英双语、纯中文 [Render Quality]:渲染质量描述 例如:照片级真实感、high-end editorial rendering、luxury interior visualization
FREETạo bảng Storyboard gồm 9 khung hình mô tả toàn diện về thiết kế bao bì và bộ nhận diện thương hiệu. Đẳng cấp, nghệ thuật và chuyên nghiệp.
FREEStoryboard 4 khung ảnh (4-panel grid): Cảnh 1 bóp tuýp kem, Cảnh 2 tạo bọt, Cảnh 3 rửa mặt (Water splash), Cảnh 4 da sáng mịn (Glowing).
FREELayout quảng cáo nhãn hàng xa xỉ: Chân dung nàng thơ đứng giữa sa mạc cát, phông chữ Serif thanh mảnh chạy ngang chính giữa.
FREENghệ thuật số pha trộn (Digital Mixed Media): Một lâu đài bay lơ lửng trên mây, nét cọ (Brush stroke) sơn dầu trộn với kỹ xảo 3D.
AI NewsTổng hợp thông tin về GPT-5 từ OpenAI. Những cải tiến được kỳ vọng, tác động đến MMO và cách chuẩn bị cho thế hệ AI mới.
Hướng DẫnTổng hợp 10 cách kiếm tiền thực tế với AI tools trong năm 2026. Từ content creation, print-on-demand đến prompt engineering và AI development.
ReviewsSo sánh chi tiết ChatGPT và Claude trong năm 2026. Phân tích khả năng viết nội dung, xử lý code, giá cả và use case phù hợp cho từng tool.